Người hiện đại dùng lịch Dương và đồng hồ để ghi chép thời gian, còn người xưa không có những thứ đó, vậy họ đã làm thế nào? Thực chất, tiền nhân với trí tuệ của mình đã sáng tạo ra một hệ thống biểu thị thời gian hoàn chỉnh và tinh tế, dùng nhiều phương thức như niên hiệu (年號), can chi (干支), hình trăng (月相), sắc trời (天色) để khắc ghi thời khắc vào sách vở.

Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên tuế thứ Giáp Thân - Nước Đại Nam niên hiệu Bảo Đại năm thứ 19 sao thái tuế đi đến chỗ Giáp Thân (1944). - Lịch Hiệp Kỷ (loại lịch chính thức dùng trong triều đình)
Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các phương pháp ghi năm (紀年), ghi tháng (紀月), ghi ngày (紀日), ghi giờ (紀時) thời cổ đại, kèm theo dẫn chứng từ điển tịch văn hiến.
Phần 1: Phương Pháp Ghi Năm (紀年法)
Thời cổ đại, việc ghi năm nhằm biểu thị chính lệnh và tính toán tuế nguyệt. Có bốn phương thức chính:
1. Phép Ghi Năm Theo Thứ Tự Trị Vì Của Vua Chúa (王公即位年次紀年法): Tức dùng số năm tại vị của quân vương hoặc chư hầu để ghi năm. Đây là cách cổ nhất.
• Ví dụ: 《Tả Truyện • Trận Hào》 (《左傳•殽之戰》) chép: "Mùa xuân năm thứ ba mươi ba, quân Tần đi qua cửa phía bắc kinh thành nhà Chu." (三十三年春,秦師過周北門。) "Năm thứ ba mươi ba" tức là năm thứ 33 đời Lỗ Hi Công (魯僖公). Lại như 《Sử Ký • Liệt truyện về Liêm Pha và Lận Tương Như》 (《史記•廉頗藺相如列傳》) ghi: "Năm thứ mười sáu đời Triệu Huệ Văn Vương, Liêm Pha làm tướng nước Triệu." (趙惠文王十六年,廉頗為趙將。)
2. Phép Ghi Năm Bằng Niên Hiệu (年號紀年法): Bắt đầu từ khi Hán Vũ Đế (漢武帝) đặt ra niên hiệu. Mỗi vị vua mới lên ngôi thường đổi niên hiệu (cải nguyên - 改元), và dùng niên hiệu mới đó để bắt đầu tính năm, trở thành biểu trưng chính thống.
• Ví dụ: Phạm Trọng Yêm trong 《Nhạc Dương Lâu Ký》 (《岳陽樓記》) mở đầu: "Mùa xuân năm thứ tư niên hiệu Khánh Lịch." (慶曆四年春。) "Khánh Lịch" là niên hiệu của Tống Nhân Tông (宋仁宗). Bạch Cư Dị trong bài tựa 《Tỳ Bà Hành》 (《琵琶行》) viết: "Năm thứ mười niên hiệu Nguyên Hòa." (元和十年。) "Nguyên Hòa" là niên hiệu của Đường Hiến Tông (唐憲宗). Thẩm Quát trong 《Nhạn Đãng Sơn》 (《雁盪山》) chép: "Vào khoảng niên hiệu Tường Phù." (祥符中。) "Tường Phù" là tên gọi tắt của "Đại Trung Tường Phù" (大中祥符), niên hiệu của Tống Chân Tông (宋真宗).
3. Phép Ghi Năm Bằng Can Chi (干支紀年法): Vận dụng sự phối hợp giữa 10 Thiên Can (十天干) và 12 Địa Chi (十二地支), tạo thành một chu kỳ 60 năm (六十花甲), luân chuyển không ngừng. Phép này độc lập với sự thay đổi triều đại, ghi chép sự việc rất đáng tin cậy.
• Thiên can: Giáp (甲), Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁), Mậu (戊), Kỷ (己), Canh (庚), Tân (辛), Nhâm (壬), Quý (癸).
• Địa chi: Tý (子), Sửu (丑), Dần (寅), Mão (卯), Thìn (辰), Tỵ (巳), Ngọ (午), Mùi (未), Thân (申), Dậu (酉), Tuất (戌), Hợi (亥).
• Ví dụ: Trương Phổ trong 《Bia ký năm người nghĩa sĩ》 (《五人墓碑記》) viết: "Tôi còn nhớ việc Chu công bị bắt, vào ngày rằm tháng ba năm Đinh Mão." (予猶記周公之被逮,在丁卯三月之望。) "Đinh Mão" tức năm 1627. Tôn Trung Sơn trong 《Tựa sách "Sự lược bảy mươi hai liệt sĩ Hoàng Hoa Cương"》 (《黃花岡七十二烈士事略序》) chép: "Trong những vụ tuẫn nghĩa bi thảm, nặng nề nhất là trận đánh công phá phủ Tổng đốc Lưỡng Quảng vào ngày 29 tháng 3 năm Tân Hợi." (死事之慘,以辛亥三月二十九日圍攻兩廣督署之役為最。) "Tân Hợi" tức năm 1911, gọi là "Cách mạng Tân Hợi" (辛亥革命). Sử sách cận đại thường dùng Can Chi để chỉ các sự kiện trọng đại, như "Chiến tranh Giáp Ngọ" (甲午戰爭, 1894), "Biến pháp Mậu Tuất" (戊戌變法, 1898), "Khoản bồi thường Canh Tý" (庚子賠款, 1900), "Điều ước Tân Sửu" (辛丑條約, 1901).
4. Phép Kết Hợp Niên Hiệu và Can Chi (年號干支兼用法): Dùng niên hiệu để định chính lệnh, lại dùng Can Chi để ghi rõ năm thứ, vừa chi tiết rõ ràng lại tiện tính toán. Thông lệ, niên hiệu đặt trước, Can Chi đặt sau.
• Ví dụ: Khương Quỳ trong lời tựa 《Dương Châu mạn》 (《揚州慢》) viết: "Đến ngày Chí (Đông chí) năm Bính Thân niên hiệu Thuần Hy, tôi qua Dương Châu." (淳熙丙申,至日,予過維揚。) "Thuần Hy" (淳熙) là niên hiệu của Nam Tống Hiếu Tông (宋孝宗) Triệu Thẩm (趙昚), "Bính Thân" (丙申) là năm theo Can Chi. Ngụy Học Ấp đề trong 《Hạc chu ký》 (《核舟記》): "Ngày thu năm Nhâm Tuất niên hiệu Thiên Khởi." (天啟壬戌秋日。) "Thiên Khởi" (天啟) là niên hiệu của Minh Hy Tông (明熹宗) Chu Do Hiệu (朱由校), "Nhâm Tuất" (壬戌) là năm theo Can Chi. Toàn Tổ Vọng trong 《Mai Hoa Lĩnh ký》 (《梅花嶺記》) chép: "Tháng tư năm Ất Dậu, niên hiệu Thuận Trị năm thứ hai." (順治二年乙酉四月。) "Thuận Trị" (順治) là niên hiệu của Thanh Thế Tổ (清世祖) Ái Tân Giác La Phúc Lâm (愛新覺羅•福臨).
Phần 2: Phương Pháp Ghi Tháng (紀月法)
Các phương pháp ghi tháng phần nhiều liên quan đến thời vụ nông nghiệp, chủ yếu có ba loại:
1. Phép Ghi Tháng Bằng Số Thứ Tự (序數紀月法):
Bắt đầu từ tháng Giêng (正月) hoặc tháng Một (一月), dùng số đếm tuần tự ghi lại, từ tháng Hai đến tháng Mười Hai. Như 《Hái thuốc》 (《采草藥》) chép: "Như hoa nở vào tháng ba ở đồng bằng, thì trong núi sâu đến tháng tư mới nở."
2. Phép Ghi Tháng Bằng Địa Chi (地支紀月法):
Dùng 12 Địa Chi lần lượt chỉ đại diện cho 12 tháng, phía trước thường thêm chữ "Kiến" (建), như "tháng Kiến Tý" (建子月) chỉ tháng Mười Một. Cách này lấy lịch nhà Chu làm chuẩn, bắt đầu bằng địa chi Tý.
• Ví dụ: Đỗ Phủ trong bài thơ 《Tức sự lều cỏ》 (《草堂即事》) viết: "Thôn hoang tháng Kiến Tý, cây trơ nhà lão phu." (荒村建子月,獨樹老夫家。) "Tháng Kiến Tý" tức tháng Mười Một âm lịch. Dữu Tín trong lời tựa 《Ai Giang Nam phú》 (《哀江南賦》) viết: "Vào năm Mậu Thìn, tháng Kiến Hợi, thành Kim Lăng tan vỡ." (以戊辰之年,建亥之月,金陵瓦解。) "Tháng Kiến Hợi" tức tháng Mười.
3. Phép Ghi Tháng Bằng Tên Mùa (時節紀月法):
Dùng "Mạnh" (孟), "Trọng" (仲), "Quý" (季) để lần lượt biểu thị tháng thứ nhất, thứ hai, thứ ba trong một mùa.
• Ví dụ: Bài 《Mười chín bài thơ cổ》 (《古詩十九首》) có câu: "Hơi lạnh tháng Mạnh Đông đến, gió bấc bắc sao buốt giá." (孟冬寒氣至,北風何慘栗。) "Mạnh Đông" chỉ tháng đầu mùa đông, tức tháng Mười âm lịch. Đào Uyên Minh trong 《Chín bài thơ mô phỏng cổ》 (《擬古詩九首》) viết: "Tháng Trọng Xuân gặp mưa phùn." (仲春遘時雨。) "Trọng Xuân" chỉ tháng thứ hai mùa xuân, tức tháng Hai âm lịch.
Phần 3: Phương Pháp Ghi Ngày (紀日法)
Các thuật ghi ngày vô cùng phong phú, có bốn phương pháp chính:
1. Phép Ghi Ngày Bằng Số Thứ Tự (序數紀日法):
Trực tiếp dùng số đếm biểu thị ngày. Như 《Mai Hoa Lĩnh ký》 chép: "Ngày hai mươi lăm, thành vỡ." (二十五日,城陷。) Lại dùng phép nhân số để chỉ ngày đặc biệt, như Quy Hữu Quang trong 《Hạng Tích Hiên chí》 (《項脊軒志》) viết: "Đêm 'ba lăm', trăng sáng nửa vách tường." (三五之夜,明月半牆。) "Ba lăm --> 3x5 = 15" tức ngày mười lăm.
2. Phép Ghi Ngày Bằng Can Chi (干支紀日法):
Vận dụng chu kỳ 60 Giáp Tý luân chuyển không ngừng để ghi lại mỗi ngày, là phương pháp thường gặp nhất trong trước tác cổ đại. Cách tính này phức tạp hơn ghi năm, nhưng rất chính xác.
• Ví dụ: 《Trận Hào》 chép: "Mùa hạ, ngày Tân Tị tháng tư, đánh bại quân Tần ở Hào." (夏四月辛巳,敗秦軍於殽。) Tô Thức trong lời tựa 《Thạch Chung Sơn ký》 viết: "Ngày Đinh Sửu tháng sáu năm thứ bảy niên hiệu Nguyên Phong." (元豐七年六月丁丑。) Diêu Nại trong 《Đăng Thái Sơn ký》 (《登泰山記》) chép: "Ngày Đinh Mùi của tháng này." (是月丁未。)
3. Phép Ghi Ngày Bằng Hình Trăng (月相紀日法):
Căn cứ vào sự biến đổi hình dạng mặt trăng mà đặt tên, thường dùng trong thơ văn của văn nhân.
• Sóc (朔): Ngày mùng Một hàng tháng.
• Phỉ (朏): Ngày mùng Ba hàng tháng.
• Vọng (望): Ngày Rằm (15) hàng tháng (tháng thiếu) hoặc ngày 16 (tháng đủ).
• Ký Vọng (既望): Ngày thứ hai sau ngày Vọng.
• Hối (晦): Ngày cuối cùng của tháng.
• Ví dụ: Viên Mai trong 《Văn tế em gái》 (《祭妹文》): "Đó là việc xảy ra ngày Rằm tháng bảy." (此七月望日事也。) Tô Thức trong 《Tiền Xích Bích phú》 (《前赤壁賦》): "Mùa thu năm Nhâm Tuất, đêm Ký Vọng tháng bảy." (壬戌之秋,七月既望。) Lâm Giác Dân trong 《Thư gửi vợ》 (《與妻書》): "Sau khi mới cưới nhau được ba bốn tháng, vừa vào khoảng trước sau ngày Rằm tháng đông." (初婚三四個月,適冬之望日前後)
4. Phép Kết Hợp Can Chi và Hình Trăng (干支月相兼用法):
Kết hợp Can Chi với hình trăng, phần trước định ngày, phần sau rõ hình trăng. Như 《Đăng Thái Sơn ký》 viết: "Ngày Hối (cuối tháng) Mậu Thân, canh năm, cùng Tử Dĩnh ngồi ở đình Nhật Quan." (戊申晦,五鼓,與子潁坐日觀亭。)
5. Ghi Ngày Bằng Hai Mươi Tư Tiết Khí (二十四節氣紀日):
Đôi khi dùng tiết khí trọng yếu để chỉ ngày gần đó, như "ngày Chí" (至日) chỉ Hạ chí hoặc Đông chí. Câu "Đến ngày Chí năm Bính Thân niên hiệu Thuần Hy" trong 《Dương Châu mạn》 tức chỉ ngày Đông chí.
Phần 4: Phương Pháp Ghi Giờ (紀時法)
Người xưa chia một ngày đêm thành 12 "thời thần" (時辰), phương pháp ghi giờ rất đa dạng.
1. Phép Ghi Giờ Bằng Sắc Trời (天色紀時法):
Căn cứ vào biến đổi ánh sáng trời và hoạt động của con người mà đặt tên, hình tượng và sinh động.
• Nửa đêm (夜半, 23-1h)
• Gà gáy (雞鳴, 1-3h)
• Rạng sáng (平旦, 3-5h)
• Mặt trời mọc (日出, 5-7h)
• Giờ ăn sáng (食時, 7-9h)
• Gần giữa trưa (隅中, 9-11h)
• Giữa trưa (日中, 11-13h)
• Mặt trời xế (日昳, đọc dié hoặc yì, 13-15h)
• Giờ ăn chiều (晡時, 15-17h)
• Mặt trời lặn (日入, 17-19h)
• Chập tối (黃昏, 19-21h)
• Mọi người yên nghỉ (人定, 21-23h)
• Ví dụ: 《Khổng tước đông nam phi》 (《孔雀東南飛》): "Gà gáy đã vào khung cửi dệt vải, đêm đêm chẳng được nghỉ ngơi." (雞鳴入機織,夜夜不得息。) "Lặng lẽ sau giờ hoàng hôn, im ắng lúc đầu giờ nhân định." (奄奄黃昏后,寂寂人定初。) Vương Xương Linh 《Tống Tân Tiệm ở Phù Dung Lâu》 (《芙蓉樓送辛漸》): "Mưa lạnh tràn sông đêm tới Ngô, sáng sớm tiễn khách Sở non côi." (寒雨連江夜入吳,平明送客楚山孤。) "Sáng sớm" (平明) tức "Rạng sáng" (平旦).
2. Phép Ghi Giờ Bằng Địa Chi (地支紀時法):
Dùng 12 Địa Chi tương ứng với 12 thời thần, mỗi thời thần tương đương 2 giờ hiện đại. Cách này đối ứng với phép sắc trời, tiện cho ghi chép.
• Tý (子, 23-1h) - Nửa đêm
• Sửu (丑, 1-3h) - Gà gáy
• Dần (寅, 3-5h) - Rạng sáng
• Mão (卯, 5-7h) - Mặt trời mọc
• Thìn (辰, 7-9h) - Giờ ăn sáng
• Tỵ (巳, 9-11h) - Gần giữa trưa
• Ngọ (午, 11-13h) - Giữa trưa
• Mùi (未, 13-15h) - Mặt trời xế
• Thân (申, 15-17h) - Giờ ăn chiều
• Dậu (酉, 17-19h) - Mặt trời lặn
• Tuất (戌, 19-21h) - Chập tối
• Hợi (亥, 21-23h) - Mọi người yên nghỉ
• Ví dụ: 《Lý Sót đêm tuyết vào Thái Châu》 (《李愬雪夜入蔡州》): "Nửa đêm tuyết càng dữ... Gà gáy, tuyết tạnh... Giờ ăn chiều, cửa thành vỡ." (夜半雪愈急……雞鳴,雪止……晡時,門壞。) 《Thất Nhai Đình》 (《失街亭》): "Quân Ngụy vây từ giờ Thìn đến giờ Tuất." (魏兵自辰時困至戌時。)
3. Phép Ghi Giờ Bằng Năm Canh (五更紀時法):
Chuyên dùng để ghi thời gian ban đêm, chia một đêm thành năm khoảng, gọi là "năm canh" (五更), "năm trống" (五鼓) hoặc "năm đêm" (五夜), dùng tiếng trống báo giờ.
• Một canh/ Một trống/ Giáp dạ (一更/一鼓/甲夜): 19-21h (Chập tối)
• Hai canh/ Hai trống/ Ất dạ (二更/二鼓/乙夜): 21-23h (Mọi người yên nghỉ)
• Ba canh/ Ba trống/ Bính dạ (三更/三鼓/丙夜): 23-1h (Nửa đêm)
• Bốn canh/ Bốn trống/ Đinh dạ (四更/四鼓/丁夜): 1-3h (Gà gáy)
• Năm canh/ Năm trống/ Mậu dạ (五更/五鼓/戊夜): 3-5h (Rạng sáng)
• Ví dụ: 《Khổng tước đông nam phi》: "Ngẩng đầu cùng nhau kêu, đêm đêm suốt đến canh năm." (仰頭相向鳴,夜夜達五更。) 《Đăng Thái Sơn ký》: "Ngày Hối Mậu Thân, canh năm, cùng Tử Dĩnh ngồi ở đình Nhật Quan." (戊申晦,五鼓,與子潁坐日觀亭。) Lời cuối thư trong 《Thư gửi vợ》 đề: "Đêm 26 tháng 3 năm Tân Mùi, canh tư, Ý Động thân viết." (辛未三月念六夜四鼓,意洞手書。) (Chú: "Tân Mùi" có lẽ là nhầm lẫn của "Tân Hợi".)
Phần 5: Đơn Vị Tính Thời Gian Cổ Đại (古代計時單位)
• Canh/Cổ (更/鼓): Như đã trình bày ở trên, là đơn vị báo giờ ban đêm.
• Đồng hồ nước (漏): "Trích lậu" (滴漏) hoặc "Lậu hồ" (漏壺), khí cụ tính giờ bằng nước, cũng dùng để đại chỉ thời gian. "Lậu khắc" (漏刻) chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
• Thời (時): Tức "thời thần", tương đương 2 giờ hiện đại.
• Điểm (點): Từ đời Tống về sau, chia một canh thành năm điểm, mỗi điểm đại khái tương đương 24 phút hiện đại.
• Khắc (刻): Người xưa chia một ngày đêm thành một trăm khắc (thực tế tính chín mươi sáu khắc), mỗi khắc đại khái tương đương 15 phút hiện đại.
Tạm kết
Hệ thống biểu thị thời gian của Đông Phương cổ đại, lấy thiên văn quan trắc làm cơ sở, lấy chế độ nhân văn làm quy phạm, dung hợp số lý, thiên tượng và nhân sự vào một mối. Các phương thức phong phú đa dạng của nó, vừa phản ánh trí tuệ quan sát tinh tế tự nhiên của tiền nhân, lại thể hiện quan niệm văn hóa lịch sử đặc hữu.
Thông qua việc thâm nhập lý giải các phép ghi thời gian này, không chỉ có thể giải đọc một cách chính xác các cổ tịch, mà còn có thể thám tìm cảnh tượng sinh hoạt xã hội và thế giới tâm linh của văn nhân thời cổ, là kiến thức dự bị trọng yếu không thể thiếu khi nghiên cứu văn hóa truyền thống Đông Phương.
Bùi Quang Tuấn
Bình Luận Bài Viết