Bản hướng dẫn dịch Hán – Nôm – Việt sang Anh ngữ
Lê Huy Trứ, Biên Soạn
PHƯƠNG PHÁP DỊCH HÁN – NÔM – VIỆT SANG ANH NGỮ CHUẨN MỰC CHO KINH DỊCH
I. Nguyên tắc tối thượng: Giữ nguyên “tầng nghĩa” (semantic strata)
Khi dịch Chu Dịch sang English, phải phân biệt bốn tầng nghĩa:
1. Tự nghĩa (字義) – nghĩa của chữ Hán theo thời Chu – Hán.
2. Kinh nghĩa (經義) – nghĩa trong ngữ cảnh của Kinh (quẻ, hào).
3. Truyện nghĩa (傳義) – nghĩa trong Thoán, Tượng, Hệ Từ.
4. Triết nghĩa (哲義) – nghĩa triết học (Khổng môn, Huyền học, Tống Nho).
→ Không được dịch ‘gộp,’ không được “diễn nghĩa đạo đức”, không được “hiện đại hóa”.
II. Nguyên tắc dịch danh từ Hán – Nôm sang English
1. Danh từ phải giữ nguyên gốc Hán, kèm English giải thích
Ví dụ:
|
Hán – Nôm |
English chuẩn |
Không được dịch thành |
|
卦 (Quẻ) |
Hexagram |
“Sign”, “Symbol” |
|
爻 (Hào) |
Line (changing line) |
“Sentence”, “Verse” |
|
象 (Tượng) |
Image / Symbolic Form |
“Meaning”, “Idea” |
|
數 (Số) |
Numerical Principle |
“Number” (thuần túy) |
|
陰陽 (Âm Dương) |
Yin–Yang polarity |
“Dark–Light”, “Male–Female” |
|
君子 (Quân tử) |
The Noble Person |
“Good person” |
|
小人 (Tiểu nhân) |
The Petty Person |
“Bad person” |
|
吉凶 (Cát Hung) |
Auspicious / Inauspicious |
“Lucky / Unlucky” |
|
利害 (Lợi Hại) |
Advantage / Harm |
“Benefit / Danger” |
→ Không bao giờ dịch thuần Việt sang English, mà phải dịch từ Hán → English.
III. Phương pháp dịch câu Hán sang English
1. Giữ nguyên cấu trúc Hán văn (syntax preservation)
Ví dụ câu:
屯卦·六三 Tức lộc vô虞,入於林中。君子幾,不如舍,往吝。
Dịch chuẩn:
Step 1: Nguyên văn (Original Text)
Tức lộc vô ngu, nhập vu lâm trung. Quân tử cơ, bất như xả, vãng lận.
Step 2: Phiên âm (Transliteration)
Chasing the deer without “Ngu”; entering deep into the forest. The Noble Person perceives the subtle sign; better to stop. Going forward brings regret.
Step 3: Dịch nghĩa (Literal Translation)
To pursue the deer without “Ngu” (forest warden / forethought) leads one into the forest. The Noble Person, sensing the subtle omen, knows that stopping is better. Advancing further results in remorse.
Step 4: Giải nghĩa (Scholarly Interpretation)
Step 5: Bản dịch học thuật hoàn chỉnh (Scholarly English Rendering)
“To chase the deer without guidance or forethought leads one into the depths of the forest. The Noble Person, perceiving the subtle omen, knows that stopping is wiser; pressing forward brings remorse.”
→ Đây là bản dịch giữ nguyên tượng – số – triết, không đạo đức hóa, không giản lược.
IV. Quy tắc dịch đặc biệt cho Kinh Dịch
1. Không dịch “nghĩa hiện đại”
Ví dụ:
2. Không dịch theo “đạo đức học”
Ví dụ:
3. Không dịch theo “tâm lý học hiện đại”
Ví dụ:
4. Không dịch theo “ngôn ngữ tôn giáo”
Ví dụ:
V. Phương pháp dịch triết học (Philosophical Translation Method)
1. Dịch theo “tầng nghĩa” (layered translation)
Mỗi câu phải có:
Ví dụ chữ 乾 (Càn):
→ Bản dịch phải giữ tất cả các tầng.
VI. Phương pháp dịch Hệ Từ (繫辭) sang English
Hệ Từ là triết học, nên phải dịch theo phong cách classical philosophical English, không phải văn nói.
Ví dụ:
易有太極,是生兩儀。兩儀生四象,四象生八卦。
Dịch chuẩn:
“The Changes contain the Great Ultimate. From it arise the Two Modes; from the Two Modes arise the Four Images; from the Four Images arise the Eight Trigrams.”
→ Không được dịch thành “Yin and Yang create everything”.
VII. Quy tắc vàng (Golden Rules)
1. Giữ nguyên danh từ Hán – Nôm → giải thích bằng English.
2. Không diễn nghĩa đạo đức.
3. Không hiện đại hóa.
4. Không giản lược tượng – số.
5. Không dịch theo cảm tính.
6. Luôn đối chiếu văn hiến cổ.
7. Luôn dịch theo “tầng nghĩa”.
8. Luôn giữ phong cách English cổ – triết học (classical philosophical English).
KẾT LUẬN
Dịch Kinh Dịch sang English không phải là dịch chữ, mà là:
dịch tượng (象), dịch số (數), dịch biến (變), dịch đạo (道).
Một bản dịch chuẩn phải:
Bình Luận Bài Viết