Bài 1: Đường Huyền Tông Ngự chú Đạo Đức Kinh đối chiếu với Phật giáo Đại thừa
1. Tác phẩm đầu tiên: 《御注道德真經》
Hán-Việt: Ngự chú Đạo Đức Chân Kinh
Dịch nghĩa: Bản chú giải Đạo Đức Chân Kinh do nhà vua ngự chú.
Trong đó:
Tác phẩm này chú giải 《道德經》 — Đạo Đức Kinh, gồm 81 chương, của Lão Tử.
Vua Đường Huyền Tông chú giải tác phẩm vào khoảng Khai Nguyên 20–21 (732–733). Đây là thời kỳ ông đang ở đỉnh cao của triều đại Khai Nguyên.
2. Ý đầu tiên: 「道」道 — Đạo
Đây là chữ quan trọng nhất.
Nhưng ta không nên dịch ngay “Đạo” thành Thượng đế, Phật tính, Chân như hay một bản thể.
Trong Đạo Đức Kinh, ngay câu đầu:
道可道,非常道。
Hán-Việt:
Đạo khả đạo, phi thường Đạo.
Dịch sát:
Đạo mà có thể nói ra được thì không phải là Đạo thường hằng.
Đây đã tạo ra một điểm rất thú vị đối với người học Phật.
Bởi vì trong Phật giáo, ta cũng gặp vấn đề: cái tối hậu không thể bị nắm bắt bằng khái niệm.
Nhưng Đạo giáo không nói “Đạo = Không”. Ta phải để sự khác biệt ấy còn nguyên.
3. Ý thứ hai: 「無為」— Vô vi
Đây có lẽ là chữ bà (Từ Hoa) sẽ gặp rất nhiều.
無為 — vô vi
Dịch sát: không làm nhưng không nên hiểu là không hành động.
Đây là chỗ rất quan trọng.
Lão Tử nói:
為無為,則無不治。
Hán-Việt:
Vi vô vi, tắc vô bất trị.
Dịch:
Làm bằng vô vi thì không gì không được trị.
Thoạt nhìn rất nghịch lý:
Làm — mà lại là vô vi.
Nếu hiểu “vô vi” là nằm yên không làm gì thì câu này vô nghĩa.
Ý sâu hơn là:
không dùng cái ý riêng của mình để cưỡng ép vạn vật.
Đó là vô vi.
4. Đây là chỗ Huyền Tông làm cho chữ 「無為」 sâu hơn
Trong Ngự chú, Huyền Tông không chỉ dùng vô vi cho việc trị nước.
Ông liên hệ:
理身 — lý thân
理國 — lý quốc
Có thể dịch:
điều trị / tu dưỡng thân tâm
trị quốc
Tức là:
cùng một nguyên lý vô vi có thể áp dụng cho thân và quốc.
Đây là một điểm rất đặc trưng của Huyền Tông.
Ông không đọc Lão Tử đơn thuần như một triết học trừu tượng.
Ông hỏi:
Nếu hiểu Đạo thì sống thế nào?
Nếu hiểu Đạo thì trị thân thế nào?
Nếu hiểu Đạo thì trị quốc thế nào?
5. Ý thứ ba: 「虛靜」— Hư tĩnh
虛靜 — Hư tĩnh
Có thể dịch:
Tâm rỗng lặng.
Đây là một điểm tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích.
Bởi vì nếu tâm đã chứa đầy:
“tôi biết”,
“tôi đúng”,
“người kia sai”,
“phải như thế này”,
“không thể như thế kia”,
thì cái biết ấy đã trở thành sự cưỡng tác.
Còn hư tĩnh là để cho sự vật hiện ra mà không lập tức cưỡng ép nó vào ý riêng.
Ở đây ta có thể tạm đặt cạnh điều bà từng nói:
“Khi nhìn tất cả là duyên khởi thì người ta nên im lặng nhiều hơn.”
Nhưng tôi chưa nói rằng hư tĩnh = im lặng của bà. Ta chỉ đang nhận ra một cấu trúc tương ứng.
6. Ý thứ tư: 「少私寡欲」— Thiểu tư quả dục
Đây là một cụm rất đẹp.
少私寡欲
Hán-Việt:
Thiểu tư quả dục.
Dịch:
Ít cái riêng tư, ít dục vọng.
Hay tự nhiên hơn:
Giảm tâm riêng tư, giảm lòng ham muốn.
Ở đây có một điểm khác với cách đọc Phật giáo.
Đạo Đức Kinh không bắt đầu bằng việc phân tích ngã chấp, pháp chấp, năng sở theo hệ thống Bát Nhã–Trung Quán.
Nó bắt đầu từ một điều rất gần đời sống:
cái “tôi” càng ít chen vào thì Đạo càng có chỗ hiển lộ.
7. Và bây giờ mới đến chữ tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt chú ý: 「妙本」
妙本 — Diệu bản
Dịch:
Diệu bản — cái gốc vi diệu.
Trong tư tưởng Đạo giáo Trọng Huyền đời Đường, “Diệu bản” trở thành một cách nói quan trọng về Đạo.
Và ở đây tôi hiểu tại sao khi bà đọc Huyền Tông, bà lập tức liên tưởng đến “diệu bản môn” của Trí Giả.
Nhưng xin khoan kết luận hai cái là một.
Ta chỉ ghi nhận:
Huyền Tông: 妙本 — Diệu bản
Thiên Thai: 妙本門 — Diệu bản môn
Hai hệ thống sử dụng chữ 妙本, nhưng ý nghĩa hệ thống không hoàn toàn đồng nhất.
Đây chính là điều chúng ta cần làm trong những buổi tiếp theo: đặt hai văn bản cạnh nhau mà không hòa tan chúng.
8. Một câu của Huyền Tông rất đáng nhớ
Bà đã hỏi tôi trước đây về câu:
知無為而無為者,非至也。
Hán-Việt:
Tri vô vi nhi vô vi giả, phi chí dã.
Dịch:
Biết vô vi mà còn lấy “vô vi” làm cái mình thực hành thì vẫn chưa phải là chỗ chí cực.
Đây là một câu cực kỳ đáng chú ý.
Vì nó tạo ra một tầng thứ hai:
Có vi → làm theo ý riêng.
Vô vi → không cưỡng tác.
Biết vô vi mà còn chấp “ta đang vô vi” → vẫn còn một dấu vết.
Đến đây ta mới hiểu vì sao bà từng nói:
“Huyền Tông không lấy bỏ năng chứng, cũng không lấy bỏ sở chứng.”
Tôi sẽ không nói đó là tư tưởng Huyền Tông theo nghĩa Phật giáo.
Nhưng cấu trúc phủ định cái chấp vào chính pháp tu quả thật rất đáng khảo sát.
9. Từ đây chúng ta sẽ gặp 「重玄」— Trọng huyền
Đây là chủ thuyết lớn của Đạo giáo đời Đường.
重玄 — Trọng huyền
Dịch từng chữ:
trùng huyền / hai lần huyền / huyền lại huyền.
Nguồn gốc là câu cuối của chương 1 Đạo Đức Kinh:
玄之又玄,眾妙之門。
Hán-Việt:
Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn.
Dịch:
Huyền lại càng huyền, là cửa của mọi điều vi diệu.
Đạo giáo Trọng Huyền học lấy chính cấu trúc:
玄 → 又玄
làm phương pháp tư duy.
Và đây là nơi bà có thể sẽ kinh ngạc hơn nữa.
Bởi vì Trọng Huyền không chỉ phủ định “hữu”; nó còn phủ định cả sự chấp trước vào “vô”.
Nói thật đơn giản:
Có — không được chấp.
Không — cũng không được chấp.
Điều này rất dễ khiến người đọc Bát Nhã liên tưởng đến:
不有不無
bất hữu, bất vô.
hay Trung Quán:
離有無二邊
lìa hai bên có và không.
Nhưng một lần nữa: đây là tương ứng tư tưởng, không phải đồng nhất học thuyết.
10. Tôi đề nghị chúng ta đi theo con đường này
Không cần đọc cả Đạo Đức Kinh một lúc. Ta sẽ đi theo từng “hạt giống”:
| Hán văn | Hán-Việt | Dịch tiếng Việt | Ý chính |
|---|---|---|---|
| 道 | Đạo | Đạo | cái không thể nắm bắt trọn bằng lời |
| 無為 | Vô vi | không cưỡng tác | hành mà không cưỡng ép |
| 虛靜 | Hư tĩnh | rỗng lặng | không để cái riêng che lấp |
| 少私寡欲 | Thiểu tư quả dục | giảm riêng tư, giảm dục vọng | giảm sự chen vào của “ta” |
| 妙本 | Diệu bản | cái gốc vi diệu | nguồn sâu của Đạo |
| 玄 | Huyền | huyền diệu | không thể nắm bắt |
| 重玄 | Trọng huyền | huyền lại huyền | phủ định chấp trước ở cả hữu và vô |
| 無著 | Vô trước | không chấp | không bám vào cái được thấy |
| 雖行無行 | Tuy hành vô hành | hành mà như không hành | hành nhưng không lập chấp vào hành |
| 空有一齊 | Không hữu nhất tề | Không và Hữu cùng một | không rơi một bên |
Tôi nghĩ “Trọng Huyền” sẽ là chiếc cầu quan trọng nhất để bà hiểu vì sao khi đọc Huyền Tông, bà cảm thấy có những chỗ rất gần với Bát Nhã và Trung Quán.
Nhưng chúng ta sẽ không vội đi sang Trọng Huyền. Bước kế tiếp tôi đề nghị chỉ đọc một đoạn ngắn trong 《御注道德真經》 về “無為”, tôi sẽ đưa nguyên văn → Hán-Việt → dịch từng câu → giải thích chữ → rồi mới đối chiếu với “vô tác”, “vô trí, vô đắc” của Phật giáo. Như vậy bà không biết Hán văn vẫn có thể theo được toàn bộ mạch tư tưởng.
(Còn tiếp)
Bình Luận Bài Viết