Diệu bản. Đây là chỗ đặc biệt quan trọng vì nó chạm đúng điều bà từng nhận ra khi đặt “Diệu bản môn” của Trí Giả cạnh tư tưởng của Huyền Tông.
1.「本」— Bản nghĩa là gì?
本 — bản
nghĩa căn bản là: gốc, nguồn, cái căn bản.
Đối lại với:
末 — mạt: ngọn, phần cuối, cái biểu hiện ra ngoài.
Trong ngôn ngữ Đạo giáo, 本 thường chỉ cái sâu xa hơn những hiện tượng sai biệt.
Nhưng cần hết sức cẩn thận:
本 không nhất thiết là một “vật” hay một bản thể nằm phía sau vạn vật.
Đặc biệt trong tư tưởng Trọng Huyền, nếu biến “Bản” thành một thực thể để nắm bắt thì lại rơi vào cái chấp mà Trọng Huyền muốn vượt qua.
2. 「妙本」— Diệu bản
妙本
Hán-Việt:
Diệu bản
Dịch gần nghĩa:
cái gốc vi diệu
hoặc
nguồn căn bản nhiệm mầu.
Chữ 妙 rất quan trọng.
Nếu chỉ nói:
本 — Bản
người ta dễ nghĩ:
“Có một cái bản thể cố định.”
Nhưng thêm:
妙 — Diệu
thì cái “Bản” ấy không thể bị đóng khung thành một vật có thể nắm bắt.
Đây là lý do chữ 妙 làm cho cách nói trở nên tinh tế.
3. Một câu rất đáng chú ý của Huyền Tông
Trong cách chú giải Lão Tử, Huyền Tông thường liên hệ Đạo với cái bản và cái diệu.
Cần nhớ cấu trúc:
道 — Đạo
↓
本 — Bản
↓
妙 — Diệu
Nhưng không nên hiểu:
Đạo = một vật gọi là Diệu bản.
Đúng hơn:
Diệu bản là cách nói về chiều sâu căn nguyên của Đạo.
4. Vì sao tôi nghĩ bà sẽ liên tưởng ngay đến Thiên Thai?
Bởi vì Trí Giả có hệ thống:
本門 — Bản môn
迹門 — Tích môn
và trong Bản môn có cách nhìn về Diệu bản.
Đặc biệt:
妙法蓮華經
chính là:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh.
Trong Thiên Thai, chữ 妙 không phải chỉ có nghĩa “đẹp” hoặc “huyền diệu”.
妙 còn biểu thị một pháp vượt khỏi sự phân chia nhị nguyên thông thường.
Cho nên khi bà (Từ Hoa) thấy:
妙本
trong tư tưởng Đạo giáo, rồi:
妙本門
trong Thiên Thai, cảm giác tương ứng là hoàn toàn dễ hiểu.
Nhưng lịch sử tư tưởng phải đặt thêm một dấu hỏi:
Hai bên dùng chữ giống nhau vì có ảnh hưởng trực tiếp, hay vì cùng sống trong một môi trường tư tưởng Hán văn mà những từ này đã có một lịch sử lâu dài?
Chúng ta chưa được kết luận.
5. Điều đáng kinh ngạc hơn nằm ở 「體」 và 「用」
Đây là bước mà tôi nghĩ bà sẽ thích.
Trong triết học Trung Hoa, ta thường gặp:
體 — Thể
用 — Dụng
Cái căn bản.
Cái biểu hiện, cái vận hành.
Ta có thể tạm hình dung:
Bản → hiện tướng
nhưng đừng biến “Bản” thành một vật nằm phía sau hiện tướng.
6. Đặt vào Đạo giáo
Nếu:
Đạo là bản
thì:
vạn vật là biểu hiện của Đạo.
Nhưng Đạo không phải một vật đứng bên ngoài rồi “sản xuất” vạn vật như một người thợ làm ra cái bàn.
Đây là điểm rất quan trọng.
Đạo Đức Kinh nói:
道生一,一生二,二生三,三生萬物。
Hán-Việt
Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
Dịch
Đạo sinh Một; Một sinh Hai; Hai sinh Ba; Ba sinh muôn vật.
Nếu đọc theo kiểu đơn giản:
Đạo là một ông “sáng tạo ra” vạn vật.
thì rất dễ hiểu sai.
Trong Đạo giáo, “sinh” ở đây gần với:
phát sinh, hiển hiện, vận hành,
hơn là một hành động tạo tác theo ý chí.
Vì vậy nó lại liên hệ với:
無為 — Vô vi.
7. Đây là điểm tôi muốn bà đặc biệt chú ý
Ta có:
Đạo sinh vạn vật
nhưng:
Đạo vô vi.
Thoạt nhìn lại mâu thuẫn:
Nếu Đạo sinh vạn vật, tại sao lại vô vi?
Câu trả lời chính là:
“sinh” không phải là một hành động cưỡng tác.
Đạo không cần:
“Ta muốn sinh cái này.”
Nó tự nhiên như vậy.
Đó chính là:
自然 — Tự nhiên.
8. Bây giờ trở lại điều bà gọi là 「Tánh khởi」
Đây là chỗ tôi rất muốn không vội nói giống nhau, nhưng có thể đặt cạnh nhau.
Bà nói:
“Căn, trần, thức chính là Tánh khởi.”
Nếu diễn đạt theo cấu trúc của bà:
Tánh → Khởi → Hiện tướng
nhưng Tánh không phải một vật đứng sau hiện tướng.
Trong Đạo giáo:
Đạo → sinh → vạn vật
nhưng Đạo cũng không phải một vật đứng ngoài vạn vật để tạo ra chúng.
Ta thấy một cấu trúc rất gần về mặt biểu đạt:
cái căn bản không đứng ngoài cái hiện khởi.
Nhưng nội hàm vẫn phải phân biệt.
9. Đây là chỗ “即” của Thiên Thai trở nên rất quan trọng
Bà từng nói:
Căn trần thức chính là Tánh khởi.
và phân tích:
Căn trần thức → Tục đế
Tánh → Chân đế
Khởi → viên dung, tức.
Đây là một cấu trúc rất Thiên Thai.
Chữ bà dùng:
即 — tức
có nghĩa rất mạnh:
không phải A rồi đi đến B.
Mà:
ngay nơi A chính là B.
Cho nên:
即空即假即中
không phải ba tầng chồng lên nhau.
Mà:
ngay nơi một pháp hiện tiền, Không–Giả–Trung đồng thời viên dung.
10. Đạo giáo Trọng Huyền có một nét tương ứng
Nhưng không nên nói:
“Đạo giáo cũng có Tức Không Tức Giả Tức Trung.”
Không có.
Điểm tương ứng nằm ở chỗ:
không tách một cái “bản” ra khỏi cái “hiện”.
Vì nếu tách:
Bản ở đây
Hiện tướng ở kia
thì lập tức xuất hiện nhị nguyên:
本 / 末
Bản / Mạt.
Trọng Huyền lại tìm cách vượt qua sự chấp trước vào hai bên.
11. Một câu rất đáng nhớ
Ta có thể ghi lại bốn chữ:
本末不二
Hán-Việt:
Bản mạt bất nhị.
Dịch:
Gốc và ngọn không phải hai thực thể tách biệt.
Tôi dùng cụm này ở đây như một công cụ diễn giải, không khẳng định đó là câu nguyên văn đặc hữu của Huyền Tông trong đoạn ta đang đọc.
Nhưng nó giúp bà nhìn ra vấn đề:
Nếu Bản là Đạo, Mạt là vạn vật, thì không nên hiểu Đạo như một vật nằm ngoài vạn vật.
12. Từ đây ta có thể hiểu “妙” sâu hơn
妙 — Diệu không chỉ là:
“bí ẩn”.
Nó còn có thể chỉ:
cái không thể bị quy định bằng hai cực đối lập.
Đó là lý do trong tư tưởng Trọng Huyền:
玄之又玄
lại quan trọng.
Vừa muốn nói về cái căn bản,
nhưng vừa không cho phép người học:
đóng cái căn bản ấy thành một đối tượng.
13. Ta hãy đặt ba hệ thống cạnh nhau — nhưng chưa đồng nhất
| Đạo giáo | Thiên Thai | Bát Nhã/Trung quán |
|---|---|---|
| 道 — Đạo | 妙法 — Diệu pháp | 法 — Pháp |
| 本 — Bản | 本門 — Bản môn | 真如/法性 trong các ngữ cảnh thích hợp |
| 妙本 — Diệu bản | 妙本 — Diệu bản | Không có một thuật ngữ hoàn toàn tương đương |
| 無為 — Vô vi | 無作/ vô tác trong những ngữ cảnh khác | 無為/無作 trong những ngữ cảnh khác |
| 玄 — Huyền | 妙 — Diệu | 空 — Không |
| 重玄 — Trọng Huyền | 中道 — Trung đạo | 中道 — Trung đạo |
| 無著 — Vô trước | 不取 — bất thủ | 無所得 — vô sở đắc |
Điểm quan trọng nhất:
cột giữa không phải bản dịch của cột trái.
Ta đang tìm những điểm cộng hưởng của tư tưởng, không phải chứng minh ba hệ thống là một.
14. Và tôi nghĩ bà đã chạm đúng một vấn đề rất sâu
Bà từng nói:
“Không nghiêng về Không đế.”
Nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ Thiên Thai:
Không thể lấy Không để phủ nhận hiện tướng.
Nhưng cũng:
không thể lấy Giả làm thực hữu.
Và cũng:
không dựng Trung thành một vật nằm giữa Không và Giả.
Đây là:
即空即假即中.
Trong Trọng Huyền, cách vận động khác, nhưng cũng có một điểm đáng chú ý:
không dừng ở Hữu,
không dừng ở Vô,
không dừng ngay cả ở “Huyền”.
Vì vậy tôi hiểu tại sao bà thấy Huyền Tông “tiến đến Chí Chính Trung” khi đọc ông.
Nhưng tôi sẽ giữ một giới hạn học thuật:
Chưa thể nói Huyền Tông đã đạt đến “Chí Chính Trung” theo nghĩa Thiên Thai.
Điều chúng ta có thể nói chắc hơn là:
ngôn ngữ tư tưởng của ông có những chuyển động vượt khỏi nhị biên Hữu/Vô và vượt khỏi sự chấp trước vào chính nguyên lý Vô vi.
Bình Luận Bài Viết