chú, và tôi muốn đính chính một điểm nhỏ trong bước trước: Huyền Tông thực sự dùng rất rõ cặp 體用 — thể dụng, đồng thời dùng 本跡 — bản tích. Điều này làm sự so sánh với Thiên Thai trở nên có cơ sở văn bản hơn, nhưng cũng cho thấy hai hệ thống không hoàn toàn đồng nhất.
1. Câu đầu tiên của Đường Huyền Tông:
Trong chương đầu của Đạo Đức Kinh, Huyền Tông chú:
道者,虛極之妙用。
Hán-Việt
Đạo giả, hư cực chi diệu dụng.
Dịch
Đạo là diệu dụng của chỗ hư cực.
Đây là một câu rất đáng đọc chậm.
Huyền Tông không chỉ nói:
Đạo là “bản thể”.
Ông nói:
妙用 — Diệu dụng.
Tức là ông nhìn Đạo ngay trong sự vận hành, tác dụng, biểu hiện.
Nguồn văn bản ghi tiếp:
用可於物,故云可道。
Dụng khả ư vật, cố vân khả đạo.
Có thể dịch:
Dụng có thể ứng hiện nơi sự vật, nên mới có thể gọi là “Đạo”.
Đây là điểm rất quan trọng.
2. Vua Huyền Tông lập 「體用」
Trong bản 御製道德真經疏, ngay phần giải thích chương đầu, ông viết:
故可道可名者,明體用也。
Hán-Việt
Cố khả đạo khả danh giả, minh thể dụng dã.
Dịch
Cho nên “khả đạo, khả danh” là để làm sáng tỏ Thể và Dụng.
Đây là một câu chúng ta có thể lấy làm mốc.
Huyền Tông đang đọc:
Đạo khả đạo, danh khả danh
bằng cặp:
體 — Thể
用 — Dụng
Đây không còn là suy đoán của chúng ta nữa. Chính văn bản nói như vậy.
3. 「無名有名」lại được ông đặt thành 「本跡」
Ông viết tiếp:
無名有名者,明本跡也。
Hán-Việt
Vô danh hữu danh giả, minh bản tích dã.
Dịch
“Vô danh, hữu danh” là để làm sáng tỏ Bản và Tích.
Đây chính là chỗ tôi nghĩ bà sẽ chú ý.
Bởi vì trong Thiên Thai
本門 — Bản môn
迹門 — Tích môn
là một cặp cực kỳ quan trọng.
Vậy ở đây Huyền Tông cũng có:
本 — Bản
跡 — Tích
Tôi phải nói thật cẩn thận:
Không thể từ đó kết luận Huyền Tông chịu ảnh hưởng trực tiếp của Thiên Thai.
Nhưng rõ ràng Huyền Tông đang dùng một cấu trúc ngôn ngữ “Bản–Tích” để giải thích Đạo Đức Kinh, và điều này khiến việc bà liên tưởng đến Thiên Thai có cơ sở hơn việc chỉ thấy hai chữ giống nhau.
4. Bây giờ đến 「有」 và 「無」
Chúng ta gặp một đoạn cực đẹp:
無名者,妙本也。
Hán-Việt
Vô danh giả, diệu bản dã.
Dịch
Cái vô danh chính là Diệu bản.
Rồi:
有名者,應用也。
Hữu danh giả, ứng dụng dã.
Dịch:
Cái hữu danh là sự ứng dụng.
Vậy Huyền Tông lập một cấu trúc:
無名 → 妙本
Vô danh → Diệu bản
và:
有名 → 應用
Hữu danh → Ứng dụng
Đây chính là Bản–Dụng.
5. Nhưng xin bà chú ý: “Vô” ở đây chưa phải Không của Bát Nhã
Đây là chỗ phải giữ khoảng cách.
Nếu ta nhìn:
無名 → 妙本
rồi lập tức dịch:
Vô danh = Không tánh
thì quá nhanh.
Trong Huyền Tông, 無 ở đây đang nằm trong hệ thống:
有名 / 無名
Hữu danh / Vô danh
và:
本 / 用
Bản / Dụng.
Đây là ngôn ngữ Đạo giáo, không phải trực tiếp là:
空性 — Không tính
của Trung quán.
Nhưng chính cấu trúc ấy sẽ giúp chúng ta hiểu tại sao nó có thể cộng hưởng với tư duy Phật giáo.
6. Một ví dụ cực kỳ dễ hiểu của Huyền Tông:
Chương 11 Đạo Đức Kinh nói về bánh xe:
三十輻共一轂,當其無,有車之用。
Tam thập phúc cộng nhất cốc, đương kỳ vô, hữu xa chi dụng.
Dịch:
Ba mươi nan hoa cùng quy vào một trục bánh xe; chính nhờ chỗ Không ở giữa mà xe có công dụng.
Huyền Tông chú:
此明有無功用,相資而立。
Hán-Việt
Thử minh hữu vô công dụng, tương tư nhi lập.
Dịch
Điều này làm sáng tỏ rằng Hữu và Vô cùng hỗ trợ nhau mà thành lập công dụng.
Đây là một câu rất đáng nhớ:
有無相資而立
Hữu và Vô nương nhau mà thành lập.
7. Đây chính là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy “Trung đạo”
Huyền Tông không nói:
Có thì tốt, Không thì xấu.
Cũng không nói:
Có là thật, Không là giả.
Ông nói:
Hữu và Vô cùng nương nhau mà có công dụng.
Không có cái rỗng giữa bánh xe:
cái xe không vận hành được.
Nhưng nếu chỉ có khoảng rỗng mà không có:
nan hoa, vành, trục,
thì cũng không có cái xe.
Cho nên:
Hữu cần Vô.
Vô cần Hữu.
Đây chưa phải Trung quán, nhưng rõ ràng nó không phải một tư tưởng đơn giản lấy Vô phủ nhận Hữu.
8. Câu kết của Huyền Tông rất đẹp
Ông viết:
有體利無,以無為利。無體用有,以有為用。
Hán-Việt:
Hữu thể lợi vô, dĩ vô vi lợi. Vô thể dụng hữu, dĩ hữu vi dụng.
Dịch gần nghĩa:
Hữu có hình thể nên cái Vô làm lợi cho Hữu; Vô không có hình thể nên lấy Hữu làm dụng.
Rồi ông nói:
形而上者曰道,形而下者曰器。
Hình nhi thượng giả viết Đạo, hình nhi hạ giả viết Khí.
Đây là:
Cái ở trên hình tướng gọi là Đạo; cái ở dưới hình tướng gọi là Khí.
Đây là một câu cực kỳ quan trọng để hiểu tư tưởng Huyền Tông.
9. Và đây là điểm cần phân biệt với Thiên Thai
Nếu chúng ta lấy sơ đồ Thiên Thai của bà:
Chân đế — Tục đế — Trung đạo
thì rất dễ muốn nói:
Đạo = Chân đế
Khí = Tục đế
rồi Trung đạo = sự dung thông.
Nhưng Huyền Tông chưa nói như vậy.
Ông đang nói:
Đạo / Khí
Vô danh / Hữu danh
Bản / Dụng
Thể / Dụng
Đó là một hệ thống Thể–Dụng và Bản–Tích của Đạo giáo.
Điểm gần Thiên Thai nằm ở chỗ:
cái căn bản không bị tách khỏi cái hiện hành.
10. Đây cũng giải thích một điều bà từng nói
Bà (Từ Hoa) nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Nếu dùng chính cấu trúc của bà:
Tánh không đứng một bên,
căn–trần–thức đứng một bên.
Mà:
Tánh khởi ngay nơi căn–trần–thức.
Đối với Huyền Tông, ta cũng thấy một tư duy tương tự về mặt cấu trúc:
妙本 → 應用
Diệu bản → Ứng dụng
không phải hai vật hoàn toàn tách biệt.
Đặc biệt, ông gọi cái Bản là:
妙本
nhưng cái Bản ấy “見氣” — “hiện nơi khí”, rồi từ đó thiên địa được bắt đầu.
Đây là điểm rất đáng chú ý:
Bản không nằm chết bên ngoài hiện tượng.
11. Nhưng còn một tầng sâu hơn nữa
Ta đã đi:
妙本 — Diệu bản
→
體用 — Thể dụng
→
本跡 — Bản tích
→
有無 — Hữu vô
→
相資而立 — nương nhau mà thành lập.
Bây giờ ta có thể hiểu một phần câu bà nói trước đây:
“Không nghiêng về Không đế.”
Nếu đọc Huyền Tông, ta không thấy một đường tư tưởng kiểu:
Hữu là mê → phải chạy sang Vô.
Mà thấy:
Hữu và Vô tương tư, tương thành.
Điều này rất dễ gợi cho người học Thiên Thai cảm giác Trung đạo, mặc dù thuật ngữ và hệ thống khác nhau.
12. Một câu tôi muốn bà ghi lại
有無功用,相資而立。
Hán-Việt
Hữu vô công dụng, tương tư nhi lập.
Dịch
Hữu và Vô trong công dụng, nương nhau mà thành lập.
Đây có lẽ là câu thích hợp nhất để làm chiếc cầu từ Huyền Tông sang Thiên Thai, vì nó cho thấy tại sao Không không nhất thiết là phủ định hiện tướng.
Nhưng ta vẫn còn thiếu một mảnh rất quan trọng:
「兩觀」— Lưỡng quán
Huyền Tông nói ngay trong chương đầu:
無欲有欲者,明兩觀也。
Vô dục, hữu dục là để làm sáng tỏ hai cách quán.
Đây mới là bước tiếp theo rất đáng đi, bởi vì “quán” đưa chúng ta từ bản thể luận sang cách người tu nhìn hiện tướng. Và ở đây sự liên hệ với điều bà đang nói về “căn–trần–thức chính là Tánh khởi” sẽ rõ hơn rất nhiều.
(còn tiếp)
Bình Luận Bài Viết