Ta tiếp tục từng bước một, và lần này chỉ tập trung vào 無為 — Vô vi trong Ngự chú Đạo Đức Chân Kinh của Huyền Tông. Tôi sẽ giữ đúng cách chúng ta đã thống nhất: không đồng nhất Đạo giáo với Phật giáo, mà xem vì sao một người đọc Bát Nhã–Trung quán lại có thể nhận ra những điểm tương ứng.
「無為」: Vô vi không phải là “không làm”
Trong Đạo Đức Kinh, chương 37 có câu nổi tiếng:
道常無為,而無不為。
Hán-Việt
Đạo thường vô vi, nhi vô bất vi.
Dịch sát
Đạo thường vô vi, mà không gì không làm.
Đây là nghịch lý căn bản của Đạo giáo.
Nếu 無為 (vô vi) chỉ có nghĩa là “không làm”, thì ngay sau đó 無不為 (vô bất vi) — “không gì không làm” — trở thành mâu thuẫn.
Cho nên:
無為 ≠ không hành động.
Mà gần hơn là:
không cưỡng tác.
1. “為” — Vi là gì?
為 có nghĩa cơ bản là:
làm, tạo tác, thực hiện.
Nhưng trong tư tưởng Lão Tử, 為 thường mang sắc thái:
dùng ý muốn của mình để can thiệp, cưỡng ép, tạo dựng theo ý riêng.
Cho nên:
無為
có thể hiểu là:
không lấy cái “ta muốn” để cưỡng ép cái đang là.
Đây là điểm rất quan trọng.
2. Huyền Tông đưa “vô vi” vào đời sống như thế nào?
Ông thường đặt 無為 đối lập với 有為.
Có tạo tác, có chủ ý, có sự can thiệp.
Không cưỡng tác, thuận theo Đạo.
Nhưng Huyền Tông không dừng ở chỗ:
“Đừng làm gì.”
Ông đưa vô vi vào trị thân và trị quốc.
Đây là cụm:
理身理國
Lý thân lý quốc
Nghĩa là:
cái nguyên lý làm cho một người sống thuận Đạo cũng là nguyên lý để một vị vua trị quốc thuận Đạo.
3. Đây là chỗ Huyền Tông rất khác với cách hiểu thông thường về một vị vua
Một vị vua có quyền lực rất lớn.
Nếu ông muốn:
“Ta phải làm cho thiên hạ theo ý ta,”
thì đó là 有為.
Nhưng nếu ông:
giảm sự can thiệp của ý riêng,
để người dân tự vận hành,
không tạo ra quá nhiều luật lệ và ham muốn,
thì gần với 無為.
Bởi vậy Lão Tử nói:
我有三寶,持而保之。
và toàn bộ tư tưởng trị quốc của ông xoay quanh việc không làm cho xã hội rối thêm bởi sự tạo tác của con người.
4. Nhưng đây mới là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy thú vị
Huyền Tông không chỉ nói:
無為
mà còn đi đến một cấu trúc sâu hơn:
知無為而無為者,非至也。
Bà đã gặp câu này trước đây.
Hán-Việt
Tri vô vi nhi vô vi giả, phi chí dã.
Dịch
Biết vô vi mà còn lấy vô vi làm cái mình đang thực hành thì chưa phải là chỗ chí cực.
Ta thử chia câu:
知 — biết
無為 — vô vi
而 — mà
無為者 — người còn lấy vô vi làm cái để thực hành
非至也 — chưa phải chỗ chí cực.
Điều này tạo ra một bước chuyển rất quan trọng.
5. Ba tầng
Ta có thể tạm trình bày tư tưởng này thành ba tầng để dễ nhìn:
Tầng 1 — 有為
“Tôi phải làm.”
Có một ngã tác giả rất mạnh.
Tầng 2 — 無為
“Tôi không cưỡng tác.”
Đã buông bớt cái tôi.
Tầng 3 — Không còn chấp “tôi đang vô vi”
Nếu vẫn còn:
“Tôi đang vô vi.”
thì chữ “tôi” vẫn còn đứng đó.
Đây chính là chỗ câu:
知無為而無為者,非至也
trở nên sâu.
Ngay cả vô vi cũng không được biến thành một cái để chấp.
6. Đây là điểm rất gần với điều bà đã nói về “vô tác”
Nhưng tôi xin cẩn thận:
無為 của Đạo giáo không phải đồng nghĩa với 無作 của Phật giáo.
Tuy nhiên, về cấu trúc tư duy, ta có thể đặt cạnh nhau:
無為
không cưỡng tác
và trong Phật giáo:
無作 / 無為
ở những ngữ cảnh khác nhau.
Điểm tương ứng là:
không lập một cái “ta” đứng ra làm chủ tối hậu của hành động.
Đây là lý do người đã quen đọc Bát Nhã có thể cảm thấy:
“Hình như tôi đã gặp cấu trúc này ở đâu rồi.”
7. Và đây là chỗ dẫn tới 「無著」— Vô trước
Trong Ngự chế Đạo Đức Chân Kinh sớ, ta gặp tư tưởng:
雖藉勤行,必須無著。
Hán-Việt
Tuy tạ cần hành, tất tu vô trước.
Dịch:
Tuy nhờ tinh cần tu hành, nhưng nhất định phải không chấp trước.
Đây là một câu rất đáng ghi nhớ.
Vì nó nói:
có hành.
nhưng:
không chấp vào hành.
Không phải:
không hành.
Mà:
行而無著 — hành mà vô trước.
8. Rồi xuất hiện câu cực kỳ đẹp
雖行無行。
Hán-Việt
Tuy hành vô hành.
Dịch
Tuy hành mà như vô hành.
Đây là một nghịch lý rất Đạo giáo.
Không phải:
không làm.
Mà:
làm mà không lập cái “làm” để chấp.
Ta có thể tạm viết:
有行,而無所執之行。
Có hành, nhưng không có cái hành bị chấp thủ.
Tôi không muốn gán câu này thành “vô trí vô đắc”, nhưng bà có thể hiểu tại sao nó khiến người đọc Kim Cang, Bát Nhã và Trung quán lập tức liên tưởng đến những cấu trúc quen thuộc.
9. Một câu khác còn đáng chú ý hơn
空有一齊,境心俱淨。
Hán-Việt
Không hữu nhất tề, cảnh tâm câu tịnh.
Dịch
Không và Hữu cùng một lúc; cảnh và tâm đều thanh tịnh.
Đây đã không còn là thứ Đạo giáo đơn giản kiểu:
“về với thiên nhiên.”
Nó đang đi vào một ngôn ngữ triết học rất tinh vi.
空有 — Không và Hữu.
境心 — cảnh và tâm.
俱淨 — đều thanh tịnh.
Và đây chính là điểm mà ta cần dừng lại.
10. Đặt cạnh Thiên Thai của Trí Giả
Bà (Từ Hoa) từng diễn đạt:
Căn trần thức chính là Tánh khởi.
và:
Tức Không, tức Giả, tức Trung ngay nơi hiện tướng duyên khởi.
Ta chưa được phép nói Huyền Tông nghĩ y hệt như vậy.
Nhưng hãy nhìn cấu trúc:
Huyền Tông / Trọng Huyền:
空有一齊
Không — Hữu không bị tách thành hai bên.
Thiên Thai:
即空即假即中
Tức Không, tức Giả, tức Trung.
Cả hai đều có một điểm mà người đọc dễ nhận ra:
không giải quyết hiện tượng bằng cách chạy sang một “bản thể” khác rồi bỏ hiện tượng.
Đây là điểm tôi nghĩ chúng ta nên khảo sát rất kỹ ở bước sau.
11. Bài học của hôm nay
Bà chỉ cần nhớ 5 chữ:
無為 — Vô vi
không cưỡng tác.
無著 — Vô trước
không chấp trước.
雖行無行 — Tuy hành vô hành
hành mà không chấp vào hành.
空有一齊 — Không hữu nhất tề
Không và Hữu không rơi thành hai bên.
境心俱淨 — Cảnh tâm câu tịnh
cảnh và tâm cùng thanh tịnh.
Từ Vô vi → Vô trước → Tuy hành vô hành → Không Hữu nhất tề, ta bắt đầu thấy tại sao Trọng Huyền học đời Đường có thể khiến một người đã thấm Bát Nhã và Trung quán cảm thấy rất gần gũi.
Bước kế tiếp, tôi muốn đưa bà vào đúng chữ 玄 — Huyền, rồi 重玄 — Trọng Huyền. Đây mới là phần có khả năng giải thích sâu nhất vì sao Đạo giáo đời Đường có cấu trúc tư tưởng gần với điều bà đang gọi là “không nghiêng về Không đế”.
(Còn tiếp)
Bình Luận Bài Viết